Phụ gia thực phẩm hoặc thuốc nhuận tràng y tế.
Lactitol thường có hai dạng: dạng lỏng (không màu) và dạng tinh thể màu trắng. Nó không mùi và dễ hòa tan trong nước. Lactitol không tồn tại trong tự nhiên và phải thu được một cách nhân tạo thông qua quá trình điều áp và hydro hóa đường lactose. Lactitol có vị ngọt khoảng 30%–40% so với sucrose và khoảng một nửa lượng calo. Khi được sử dụng làm phụ gia thực phẩm, nó có thể được sử dụng một mình làm chất làm ngọt hoặc trộn với các chất làm ngọt khác để thay thế sucrose trong thực phẩm ít calo . Nó cũng có thể được sử dụng làm chất nhũ hóa hoặc chất làm đặc.
Chức năng chính:
1. Chất thay thế đường: Chất làm ngọt số lượng lớn lactitol mang lại vị ngọt, với mức độ ngọt khoảng 30%–40% so với sucrose và có lượng calo thấp hơn.
2. Tác dụng prebiotic: Chất làm ngọt thực phẩm lactitol không được ruột non con người hấp thụ hoàn toàn và có thể được các vi khuẩn đường ruột có lợi sử dụng, điều chỉnh hệ vi sinh vật đường ruột.
3. Chống sâu răng: Lactitol chăm sóc răng miệng không bị vi khuẩn trong miệng lên men tạo ra axit nên ít gây sâu răng ở trẻ em và thích hợp cho các sản phẩm chăm sóc sức khỏe răng miệng.
4. Chỉ số đường huyết thấp: Chất làm ngọt Lactitol có tác động tối thiểu đến lượng đường trong máu và phản ứng insulin nhẹ, phù hợp với những người đang kiểm soát lượng đường trong máu.
5. Cải thiện độ ẩm và kết cấu: Lactitol phụ gia thực phẩm có độ hút ẩm vừa phải và có thể được sử dụng để giữ ẩm cho thực phẩm, cải thiện hương vị và kết cấu.
6. Tác dụng nhuận tràng nhẹ: Uống Polifar lactitol vừa phải có thể thúc đẩy nhu động ruột và giảm táo bón (uống quá nhiều có thể gây đầy hơi).
7. Độ ổn định tốt: Lactitol có khả năng chịu axit, chịu nhiệt và không dễ bị chuyển sang màu nâu nên thích hợp cho chế biến ở nhiệt độ cao và thực phẩm có tính axit.
1. Thực phẩm và đồ uống
Kẹo không đường/ít đường, sôcôla, kẹo cao su, kẹo nén.
Đồ nướng: Bánh ngọt, bánh quy, bánh mì (giữ ẩm, cải thiện độ mềm).
Sản phẩm từ sữa: Sữa chua, kem, đồ uống từ sữa.
Đồ uống: Đồ uống đặc, đồ uống chức năng, đồ uống thể thao.
Mứt, trái cây bảo quản, nước sốt (giảm đường, bảo quản, nâng cao độ ổn định).
2. Dược phẩm và sản phẩm y tế
Tá dược dạng viên, hạt, viên nang (tạo hương vị, liên kết, cải thiện độ tan).
Thuốc nhuận tràng, sản phẩm điều hòa đường ruột.
Thực phẩm bổ sung kiểm soát đường, sản phẩm quản lý cân nặng.
3. Chăm sóc răng miệng liên quan
Đồ ăn nhẹ chăm sóc răng miệng.
Đồ ăn nhẹ không đường dành cho trẻ em.
Kẹo thơm mát hơi thở.
Kem đánh răng chăm sóc răng miệng, v.v.
Điểm bán hàng chính:
1. Ít calo: Thay thế sucrose, giảm lượng đường và calo, phù hợp với xu hướng tiêu dùng có ý thức về sức khỏe.
2. Thân thiện với đường huyết: Thích hợp cho bệnh nhân tiểu đường, những người kiểm soát lượng đường trong máu và những người đam mê thể dục/những người đang cố gắng giảm cân.
3. Bảo vệ răng và ngăn ngừa sâu răng: Có thể dùng trong thực phẩm và sản phẩm chăm sóc răng miệng cho trẻ em.
4. Vị dịu nhẹ: Vị ngọt thanh khiết, không có dư vị đắng, không gây kích ứng miệng.
5. Xử lý ổn định: Chịu được nhiệt độ cao và axit/kiềm, không phản ứng với protein/hương vị và có nhiều ứng dụng.
6. Prebiotic + Sức khỏe đường ruột: Kết hợp lợi ích của cả chất làm ngọt và thành phần chức năng.
7. Độ an toàn cao: Được phê duyệt ở nhiều quốc gia (EU E966, GB2760 Trung Quốc, v.v.), đảm bảo độ an toàn cao và khả năng ứng dụng rộng rãi.
Câu hỏi 1: Lactitol có giống như lactose không?
Trả lời 1: Không. Lactose là một disaccharide và làm tăng lượng đường trong máu; Lactitol là một loại rượu đường, không được chuyển hóa bởi insulin và ít ảnh hưởng đến lượng đường trong máu.
Câu 2: Người tiểu đường có ăn được không?
A2: Nó có thể được tiêu thụ ở mức độ vừa phải. Chỉ số đường huyết của nó thấp và thường không gây ra sự biến động mạnh về lượng đường trong máu. Nên kiểm soát tổng lượng theo hướng dẫn chế độ ăn uống.
Câu hỏi 3: Ăn quá nhiều có gây tiêu chảy/chướng bụng không?
Câu trả lời 3: Ăn quá nhiều có thể gây đầy hơi, đầy hơi và tiêu chảy nhẹ, đây là những phản ứng bình thường đối với rượu đường và sẽ giảm dần sau khi giảm lượng.
Q4: Nó có gây sâu răng không?
A4: Rất có thể là không. Nó không bị vi khuẩn đường miệng lên men để tạo ra axit và được công nhận là chất làm ngọt chống sâu răng.
Câu 5: Sự khác biệt giữa lactitol, xylitol và erythritol là gì?
A5: Lactitol: Độ ngọt thấp hơn, tác dụng prebiotic rõ rệt hơn, khả năng giữ ẩm tốt, thích hợp cho các sản phẩm làm bánh/sữa.
Xylitol : Vị ngọt gần giống sucrose, rất tốt cho sức khỏe răng miệng.
Erythritol : Hầu như không tạo ra khí, có vị tươi mát và dễ dung nạp hơn.
Q6: Nó có chịu nhiệt không? Nó có thể được sử dụng để nướng/luộc không?
A6: Có, nó có độ ổn định nhiệt tốt, không dễ bị phân hủy hoặc chuyển sang màu nâu và thích hợp cho các quá trình nhiệt độ cao.
Câu 7: Trẻ sơ sinh/phụ nữ mang thai có dùng được không?
A7: Nói chung là an toàn ở mức phụ gia thực phẩm thông thường; tuy nhiên, nên thử một lượng nhỏ nếu hệ tiêu hóa của trẻ còn nhạy cảm. Phụ nữ mang thai nên tham khảo ý kiến bác sĩ.
Q8: Đây có phải là thực phẩm không đường không?
A8: Nó có thể được sử dụng như một thành phần trong công thức không đường, đáp ứng các yêu cầu về tuyên bố "không đường/ít đường" (theo giới hạn quy định của địa phương).
Q9: Thời hạn sử dụng và yêu cầu bảo quản?
A9: Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, kín, tránh ẩm; thời hạn sử dụng của bột rắn thường là khoảng 24 tháng.